|
STT
|
nội dung
|
giá
USD
|
Thời gian làm (ngày làm việc)
|
Ghi chú
|
|
TQ/HQ
Quốc tịch khó($)
|
Điều kiện khác
|
|
A
|
Một tháng (du lịch )
|
|
1
|
Gia hạn lần thứ nhất
|
19
|
4
|
29
|
GốcC1(Visa Gốc B1,B2,B3,C2+30$,
khẩn+5$.Khai báo tạm trú K/S
|
|
2
|
Chuyển đổi 1 tháng
|
50
|
5-7
|
60
|
Gốc B3 HCM chuyển sang C1 ,luu tru 1 tháng
|
|
3
|
Cấp mới 1 tháng một lần
|
55
|
5-7
|
80
|
Q.Tịch thường (Gốc visa miễn TT)
|
|
B
|
Ba tháng một lần & nhiều lần (nhập cảnh cửa khẩu Tân Sơn nhất ,Mộc bài mới nhất trong 3-4tháng )
|
|
1
|
Gia hạn 3 tháng 1 lần
|
55
|
7-10
|
65
|
Gốc B3 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$
|
|
2
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
85
|
7-10
|
95
|
Gốc C1 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$
|
|
3
|
Cấp mới 3 tháng nhiêu lần
|
105
|
7-10
|
115
|
Gốc,B3(ĐSQ,hoặcCụcXNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$)
|
|
C
|
Ba tháng một lần & nhiều lần (nhập cảnh cửa khẩu Hưu nghị mới nhất trong 3-4 tháng )
|
|
1
|
Gia hạn 3 tháng 1 lần`
|
60
|
7-10
|
70
|
Gốc B3 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$
|
|
2
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
85
|
7-10
|
95
|
Gốc C1 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$
|
|
3
|
Cấp mới 3 tháng nhiêu lần
|
105
|
`
|
115
|
Gốc,B3(ĐSQ,hoặcCụcXNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+10$)
|
|
D
|
Ba tháng một lần & nhiều lần (nhập cảnh cửa khẩu Nội bài mới nhất trong 3-4 tháng )
|
|
1
|
Gia hạn 3 tháng 1 lần
|
65
|
7-10
|
75
|
Gốc B3 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+50$
|
|
2
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
90
|
7-10
|
100
|
Gốc C1 ( ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) Nếu phòng XNC HCM+.50$
|
|
3
|
Cấp mới 3 tháng nhiêu lần
|
165
|
10.12
|
175
|
Gốc,B3(ĐSQ,hoặc Cục XNC HCM Cấp) phòng XNC HCM
|
|
E
|
Ba tháng một lần & nhiều lần (visa cấp ở cửa khẩu Nội bài mới nhất trong 3-4 tháng )
|
|
1
|
Gia hạn 3 tháng 1 lần
|
75
|
7-10
|
85
|
GốcB2 B3( ĐSQ,hoạc TP HCM Cấp)
|
|
2
|
Cấp mới 3 tháng 1 lần
|
100
|
7-10
|
120
|
Gốc C1,C2 ( ĐSQ, hoạc HCM Cấp)
|
|
3
|
Cấp mới 3 tháng nhiêu lần
|
165
|
7-10
|
175
|
GốcB3C1(ĐSQ,hoạc TP HCM Cấp)
|
|
G
|
Ba tháng một lần & nhiều lần ( visa MTT ,visa cấp ở Hà nội )
|
|
1
|
Cấp mới 3 tháng một lần
|
235
|
7-10
|
245
|
GốcB3 (Hànộicấp.Gốc,C1,MTT+20$)
|
|
2
|
Cấp 3 tháng nhiều lần
|
335
|
7-10
|
335
|
Gốc B3 Hà Nội cấp
|
|
H
|
Xét duyệt nhập cảnh vào Việt nam (Visa approval & Visa upon Arrival)
|
|
1
|
Du lịch 1 tháng
|
10
|
2-3
|
35
|
Nhận visa ĐSQ hoặc tại cửa khẩu .
|
|
2
|
thương mại 3 tháng
|
20
|
2-3
|
45
|
Nhận visa ĐSQ hoặc tại cửa khẩu .
|
|
3
|
thương mại 6 tháng
|
85
|
5
|
|
Nhận visa ĐSQ
|